Skip to main content
🔬 Advanced 🔥 Popular

Máy Tính Thanh Toán Thế Chấp

Máy tính thế chấp miễn phí. Nhập số tiền vay, lãi suất và thời hạn để tính khoản thanh toán hàng tháng, tổng lãi và lịch trả nợ. Không cần đăng ký.

Cách tính toán khoản thanh toán hàng tháng của khoản vay thế chấp

Phương pháp tính toán khoản thanh toán hàng tháng của khoản vay thế chấp là:

M = P × [r(1+r)^n] / [(1+r)^n − 1]

Trong đó:

VD: Vay 300.000 đô la với lãi suất 6,5% trong 30 năm:
r = 0,065 / 12 = 0,005417, n = 360
M = 300.000 × [0,005417 × (1,005417)^360] / [(1,005417)^360 − 1] = 1.896/tháng

Trong suốt 30 năm, tổng số khoản thanh toán = 1.896 × 360 = 682.560 đô la. Bạn đã trả 382.560 đô la lãi trên số tiền gốc 300.000 đô la — lãi hơn giá trị ban đầu của ngôi nhà một lần nữa.

So sánh khoản vay 15 năm và 30 năm

Chọn giữa khoản vay 15 năm và 30 năm là một trong những quyết định tài chính quan trọng nhất mà người mua nhà phải thực hiện:

Khoản vay 15 nămKhoản vay 30 năm
Số tiền vay350.000 đô la350.000 đô la
Lãi suất6,0%6,5%
Khoản thanh toán hàng tháng2.9552.212
Tổng số khoản thanh toán531.900796.320
Tổng lãi đã trả181.900446.320
Lãi tiết kiệm264.420 đô la tiết kiệm với khoản vay 15 năm

Khoản vay 15 năm tiết kiệm 264.420 đô la lãi nhưng yêu cầu 743 đô la/tháng nhiều hơn. Lãi suất thấp hơn của khoản vay 30 năm cung cấp sự linh hoạt — bạn có thể luôn trả thêm tiền để trả nợ sớm mà không bị ràng buộc bởi nghĩa vụ cao hơn. Nhiều cố vấn tài chính khuyên nên chọn khoản vay 30 năm nhưng trả như thể nó là khoản vay 20 năm.

Độ lớn của ngôi nhà mà bạn có thể mua được

Các quy tắc giúp xác định số tiền vay thế chấp mà bạn có thể chịu trách nhiệm:

Ngân hàng cũng đánh giá độ lớn của nợ so với thu nhập (DTI). Hầu hết các ngân hàng quy định DTI dưới 43%, với lãi suất tốt nhất dành cho những người vay dưới 36%.

Ảnh hưởng của khoản thanh toán trước: Khoản thanh toán 20% tránh được bảo hiểm khoản vay tư nhân (PMI), chi phí hàng năm là 0,5–1,5% của khoản vay. Trên một ngôi nhà 400.000 đô la, điều đó là 166–500 đô la/tháng trong chi phí bổ sung cho đến khi bạn đạt được 20% vốn chủ sở hữu.

Amortization: Cách khoản thanh toán chia đều giữa lãi và gốc

Trong những năm đầu của khoản vay, phần lớn mỗi khoản thanh toán đều được sử dụng để trả lãi, không phải là gốc. Điều này được gọi là amortization:

Số thứ tự khoản thanh toánKhoản thanh toánPhần lãiPhần gốcSố dư còn lại
11.8961.625271299.729
121.8961.611285297.979
60 (năm 5)1.8961.549347285.982
180 (năm 15)1.8961.280616235.888
300 (năm 25)1.8967581.138139.128
360 (năm 30)1.896101.8860

Được tính trên 300.000 đô la với lãi suất 6,5% trong 30 năm. Lưu ý rằng sau 5 năm thanh toán, bạn đã trả xuống ~14.000 đô la gốc. Đó là lý do tại sao việc trả thêm gốc sớm có tác động rất lớn.

Lãi suất và cách nhận được lãi suất tốt nhất

Lãi suất vay thế chấp thay đổi dựa trên cả điều kiện thị trường và các yếu tố tài chính cá nhân. Dưới đây là những gì ảnh hưởng đến lãi suất của bạn:

Độ lớn của điểm tín dụngĐiều chỉnh lãi suất ước tínhThay đổi khoản thanh toán hàng tháng*
760–850Lãi suất tốt nhất có sẵn (ví dụ: 6,5%)
700–759+0,25%+$50/tháng
680–699+0,5%+$101/tháng
660–679+0,75%+$153/tháng
640–659+1,5%+$311/tháng
620–639+2,25%+$474/tháng

*Dựa trên khoản vay 300.000 đô la 30 năm. Điểm tín dụng thấp có thể tốn thêm 474 đô la/tháng — 170.640 đô la trong suốt cuộc đời khoản vay.

Các chiến lược để trả nợ nhanh chóng hơn

Even small additional payments can save tens of thousands in interest và years off your mortgage:

  • Payments hàng tuần: Thay vì 12 thanh toán hàng tháng, làm 26 thanh toán nửa hàng năm. Điều này dẫn đến một thanh toán đầy đủ mỗi năm, giảm một khoản vay 30 năm xuống khoảng 25–26 năm và tiết kiệm ~$30,000 trong lãi suất trên một khoản vay điển hình.
  • Thanh toán nguyên gốc bổ sung: Thêm $200/tháng vào một khoản vay $300,000 tại 6,5% tiết kiệm hơn $60,000 trong lãi suất và giảm 5+ năm trên khoản vay.
  • Thanh toán một lần: Chuyển tiền hoàn lại thuế, tiền thưởng hoặc thừa kế đến nguyên gốc khoản vay là rất hiệu quả, đặc biệt là trong những năm đầu tiên.
  • Chuyển đổi khoản vay: Nếu lãi suất giảm 0,75% hoặc thấp hơn lãi suất hiện tại, chuyển đổi có thể tiết kiệm đáng kể. Tính toán điểm cân bằng: chi phí đóng cửa ÷ tiết kiệm hàng tháng = tháng cân bằng.

Trước khi thực hiện thanh toán bổ sung, đảm bảo khoản vay không có khoản phạt trả trước và xem xét liệu tiền có thể kiếm được nhiều hơn trong các khoản đầu tư được hưởng ưu đãi thuế (401k, IRA) nếu lãi suất khoản vay thấp.

"Trước khi vay một khoản vay, xem xét tổng chi phí nhà ở hàng tháng — nguyên gốc, lãi, thuế và bảo hiểm. Hầu hết các chuyên gia tài chính khuyên nên giữ chi phí nhà ở dưới 28% thu nhập hàng tháng để duy trì sự ổn định tài chính."

Consumer Financial Protection Bureau, Mua một ngôi nhà — Consumer Financial Protection Bureau

💡 Bạn biết không?

  • Từ "mortgage" đến từ Pháp cổ "mort gage" có nghĩa là "cam kết chết" — khoản nợ "chết" khi thanh toán, hoặc cam kết "chết" nếu người vay không thanh toán.
  • Khoản vay cố định 30 năm được giới thiệu ở Mỹ vào năm 1934 bởi Federal Housing Administration để hồi sinh thị trường bất động sản sau Đại suy thoái.
  • Trước khi có bảng tính toán amortization (thế kỷ 19), tính toán thanh toán hàng tháng yêu cầu toán học lặp đi lặp lại — một quá trình có thể mất nhiều giờ.

Câu hỏi thường gặp

Nhà tôi có thể chi trả bao nhiêu?

Một nguyên tắc chung là 28/36: chi tiêu không quá 28% thu nhập hàng tháng cho chi phí nhà ở, và không quá 36% cho các khoản thanh toán nợ tổng thể. Với thu nhập hàng năm là 75.000 USD, điều đó có nghĩa là khoản thanh toán nhà tối đa khoảng 1.750 USD/tháng.

Nên chọn khoản vay 15 hay 30 năm?

Khoản vay 15 năm có khoản thanh toán hàng tháng cao hơn nhưng tiết kiệm được đáng kể về lãi suất — thường là 150.000–300.000 USD trong suốt vòng đời khoản vay. Khoản vay 30 năm cung cấp khoản thanh toán thấp, linh hoạt hơn. Nhiều chuyên gia khuyên nên chọn khoản vay 30 năm với khoản thanh toán bổ sung tích cực, cho phép bạn linh hoạt mà không bị mắc kẹt.

Điều gì ảnh hưởng đến lãi suất khoản vay?

Các yếu tố lớn nhất là: điểm tín dụng (760+ có lãi suất tốt nhất), tỷ lệ tiền đặt cọc (20%+ là lý tưởng), thời hạn khoản vay (lãi suất 15 năm thấp hơn), loại khoản vay (conventional vs FHA vs VA), và chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương liên bang ảnh hưởng đến tất cả lãi suất.

PMI là gì và tôi có thể tránh nó không?

Đảm bảo tiền gửi tư nhân (PMI) là bắt buộc đối với các khoản vay truyền thống khi tỷ lệ tiền đặt cọc của bạn ít hơn 20%. Chi phí của nó là 0,5–1,5% của khoản vay mỗi năm (1.500–4.500 USD hàng năm trên khoản vay 300.000 USD). Tránh nó bằng cách đặt cọc 20%+ hoặc yêu cầu hủy bỏ khi vốn chủ sở hữu của bạn đạt 20%.

Khác biệt giữa lãi suất và APR là gì?

Lãi suất là chi phí cho khoản vay gốc. APR (Tỷ lệ lãi suất hàng năm) bao gồm lãi suất gốc cộng với các chi phí khác (phí phát sinh, điểm, bảo hiểm khoản vay). APR luôn cao hơn lãi suất và cung cấp một bức tranh tổng thể chính xác hơn về chi phí khoản vay tổng thể. Sử dụng APR để so sánh các đề xuất khoản vay khác nhau.

Cách thức hoạt động của việc thanh toán khoản vay trả góp?

Trong những năm đầu của khoản vay, phần lớn mỗi khoản thanh toán đều là lãi. Qua thời gian, nhiều hơn đi vào gốc. Ví dụ, trên khoản vay 300.000 USD với lãi suất 6,5%, khoản thanh toán đầu tiên của bạn là khoảng 86% lãi và 14% gốc. Đến năm thứ 25, nó trở thành khoảng 40% lãi và 60% gốc.

Nên đặt cọc nhiều tiền hơn hay trả góp nhanh hơn khoản vay?

Đặt cọc lớn hơn giảm PMI, giảm số tiền khoản vay và có thể cải thiện lãi suất. Các khoản thanh toán bổ sung giảm chi phí lãi và xây dựng vốn chủ sở hữu nhanh hơn. Lựa chọn tốt nhất phụ thuộc vào lãi suất hiện tại của khoản vay của bạn so với lợi nhuận dự kiến của bạn — nếu lãi suất của bạn là 7% và lợi nhuận của bạn là 10%, các khoản đầu tư của bạn có thể chiến thắng.

Điểm tín dụng của tôi cần bao nhiêu để có thể vay?

Các khoản vay truyền thống thường yêu cầu tối thiểu 620, nhưng lãi suất tốt nhất ở mức 760+. Các khoản vay FHA cho phép điểm tín dụng từ 580 với tỷ lệ tiền đặt cọc 3,5% hoặc 500 với tỷ lệ tiền đặt cọc 10%. Các khoản vay VA và USDA không có điểm tối thiểu chính thức nhưng các ngân hàng thường yêu cầu 620+.