Chuyển Đổi Km Sang Dặm
Chuyển đổi kilômét sang dặm và dặm sang kilômét ngay lập tức. Bao gồm bảng chuyển đổi khoảng cách phổ biến. Kết quả tức thì, chính xác.
★★★★★
4.8/5
·
0 calculations
·
Private & free
Công Thức Chuyển Đổi
Chuyển đổi chính xác giữa kilômét và dặm:
- Km sang dặm: dặm = km × 0,621371
- Dặm sang km: km = dặm × 1,60934
Mẹo tính nhẩm: nhân km với 0,6 để ước tính nhanh. Ví dụ: 10 km ≈ 6 dặm (chính xác: 6,21 dặm).
Khoảng Cách Chạy Bộ Phổ Biến
| Kilômét | Dặm | Sự Kiện |
|---|---|---|
| 1 km | 0,621 mi | Chạy 1K |
| 5 km | 3,107 mi | 5K parkrun |
| 10 km | 6,214 mi | 10K race |
| 21,097 km | 13,109 mi | Bán marathon |
| 42,195 km | 26,219 mi | Marathon |
| 100 km | 62,137 mi | Ultra 100K |
Câu Hỏi Thường Gặp
1 km bằng bao nhiêu dặm?
1 kilomet = 0,621371 dặm. Xấp xỉ nhanh: 1 km ≈ 0,62 dặm.
1 dặm bằng bao nhiêu km?
1 dặm = 1,60934 km. Xấp xỉ: 1 dặm ≈ 1,6 km.
Tại sao marathon là 42,195 km?
Khoảng cách marathon 42,195 km (26 dặm 385 yards) được chuẩn hóa tại Thế vận hội 1908 ở London, đo từ Cung điện Windsor đến sân vận động Olympic.