Skip to main content
🟢 Beginner

Công Cụ Chuyển Đổi Hải Lý sang Kilômét

Chuyển đổi hải lý sang kilômét và km sang hải lý. Dùng trong hàng không và hàng hải. Công cụ chuyển đổi miễn phí, kết quả tức thì.

★★★★★ 4.8/5 · 📊 0 calculations · 🔒 Private & free

Hải Lý sang Kilômét: Công Thức Chuyển Đổi

Một hải lý bằng chính xác 1,852 kilômét. Đây không phải xấp xỉ — đây là Hải Lý Quốc tế (INM) chính xác như được định nghĩa bởi Tổ chức Thủy văn Quốc tế năm 1954.

Để chuyển hải lý sang km: nhân với 1,852. Để chuyển km sang hải lý: chia cho 1,852 (hoặc nhân với khoảng 0,5400).

Hải lý có mối liên hệ hình học trực tiếp với Trái Đất: nó được định nghĩa là một phút cung (1/60 độ) vĩ độ. Chu vi Trái Đất ≈ 21.600 hải lý (hay 40.003 km).

Bảng Chuyển Đổi Hải Lý ↔ Kilômét

Hải LýKilômétKilômétHải Lý
1 nmi1,852 km1 km0,540 nmi
5 nmi9,26 km5 km2,700 nmi
10 nmi18,52 km10 km5,400 nmi
50 nmi92,6 km50 km27,00 nmi
100 nmi185,2 km100 km54,00 nmi
500 nmi926 km500 km270 nmi
1.000 nmi1.852 km1.000 km540 nmi

Tại Sao Hàng Không và Hàng Hải Dùng Hải Lý?

Hải lý được sử dụng trong hàng hải và hàng không vì mối liên hệ thuận tiện với độ vĩ độ: 1 hải lý = 1 phút vĩ độ. Điều này giúp đơn giản hóa các phép tính điều hướng trên biển và trên không mà không cần chuyển đổi đơn vị phức tạp.

Tốc độ trong hàng hải và hàng không được đo bằng knot (nút) = 1 hải lý/giờ. Một chiếc máy bay di chuyển với tốc độ 500 knot = 926 km/h. Tàu thương mại thường chạy ở 15–25 knot = 27,8–46,3 km/h.

Câu Hỏi Thường Gặp

1 hải lý bằng bao nhiêu km?

1 hải lý = 1,852 km chính xác. Đây là Hải Lý Quốc tế được định nghĩa chính xác.

Sự khác biệt giữa hải lý và dặm thông thường là gì?

1 hải lý = 1,852 km, trong khi 1 dặm đất liền = 1,609 km. Hải lý dài hơn dặm thông thường khoảng 15%.

Knot (nút) là gì?

1 knot = 1 hải lý/giờ = 1,852 km/h. Đây là đơn vị tốc độ tiêu chuẩn trong hàng hải và hàng không.