Công Cụ Chuyển Đổi Hải Lý sang Kilômét
Chuyển đổi hải lý sang kilômét và km sang hải lý. Dùng trong hàng không và hàng hải. Công cụ chuyển đổi miễn phí, kết quả tức thì.
Hải Lý sang Kilômét: Công Thức Chuyển Đổi
Một hải lý bằng chính xác 1,852 kilômét. Đây không phải xấp xỉ — đây là Hải Lý Quốc tế (INM) chính xác như được định nghĩa bởi Tổ chức Thủy văn Quốc tế năm 1954.
Để chuyển hải lý sang km: nhân với 1,852. Để chuyển km sang hải lý: chia cho 1,852 (hoặc nhân với khoảng 0,5400).
- 1 hải lý = 1,852 km
- 10 hải lý = 18,52 km
- 100 hải lý = 185,2 km
- 1.000 hải lý = 1.852 km
Hải lý có mối liên hệ hình học trực tiếp với Trái Đất: nó được định nghĩa là một phút cung (1/60 độ) vĩ độ. Chu vi Trái Đất ≈ 21.600 hải lý (hay 40.003 km).
Bảng Chuyển Đổi Hải Lý ↔ Kilômét
| Hải Lý | Kilômét | Kilômét | Hải Lý |
|---|---|---|---|
| 1 nmi | 1,852 km | 1 km | 0,540 nmi |
| 5 nmi | 9,26 km | 5 km | 2,700 nmi |
| 10 nmi | 18,52 km | 10 km | 5,400 nmi |
| 50 nmi | 92,6 km | 50 km | 27,00 nmi |
| 100 nmi | 185,2 km | 100 km | 54,00 nmi |
| 500 nmi | 926 km | 500 km | 270 nmi |
| 1.000 nmi | 1.852 km | 1.000 km | 540 nmi |
Tại Sao Hàng Không và Hàng Hải Dùng Hải Lý?
Hải lý được sử dụng trong hàng hải và hàng không vì mối liên hệ thuận tiện với độ vĩ độ: 1 hải lý = 1 phút vĩ độ. Điều này giúp đơn giản hóa các phép tính điều hướng trên biển và trên không mà không cần chuyển đổi đơn vị phức tạp.
Tốc độ trong hàng hải và hàng không được đo bằng knot (nút) = 1 hải lý/giờ. Một chiếc máy bay di chuyển với tốc độ 500 knot = 926 km/h. Tàu thương mại thường chạy ở 15–25 knot = 27,8–46,3 km/h.
Câu Hỏi Thường Gặp
1 hải lý bằng bao nhiêu km?
1 hải lý = 1,852 km chính xác. Đây là Hải Lý Quốc tế được định nghĩa chính xác.
Sự khác biệt giữa hải lý và dặm thông thường là gì?
1 hải lý = 1,852 km, trong khi 1 dặm đất liền = 1,609 km. Hải lý dài hơn dặm thông thường khoảng 15%.
Knot (nút) là gì?
1 knot = 1 hải lý/giờ = 1,852 km/h. Đây là đơn vị tốc độ tiêu chuẩn trong hàng hải và hàng không.