Công Cụ Chuyển Đổi Milimet sang Inch
Chuyển đổi milimet sang inch tức thì. Máy tính chuyển đổi chiều dài chính xác. Miễn phí, không cần đăng ký.
Cách Chuyển Đổi Milimet sang Inch
Chuyển đổi milimet sang inch là một trong những phép chuyển đổi chiều dài phổ biến nhất trong kỹ thuật, sản xuất, mộc và nhu cầu đời thường. Công thức đơn giản: chia giá trị milimet cho 25,4 để được số inch tương đương. Mối quan hệ này tồn tại vì 1 inch được định nghĩa chính xác là 25,4 mm theo thỏa thuận đo lường quốc tế năm 1959.
Ví dụ: 50,8 mm ÷ 25,4 = 2 inch chính xác. Tương tự, 12,7 mm ÷ 25,4 = 0,5 inch (nửa inch). Chiều ngược lại: nhân inch với 25,4 để được milimet.
Công thức:
- mm → inch: chia cho 25,4 (ví dụ: 100 mm ÷ 25,4 = 3,937 inch)
- inch → mm: nhân với 25,4 (ví dụ: 6 inch × 25,4 = 152,4 mm)
Bảng Chuyển Đổi mm sang Inch
| Milimet | Inch (thập phân) | Inch (phân số) | Tham chiếu |
|---|---|---|---|
| 1 mm | 0,0394" | ≈ 1/25" | Độ dày tờ giấy cứng |
| 3 mm | 0,118" | ≈ 1/8" | Kính mỏng |
| 6 mm | 0,236" | ≈ 1/4" | Ván mỏng |
| 10 mm | 0,394" | ≈ 3/8" | Đường kính đồng xu |
| 12,7 mm | 0,500" | 1/2" | Nửa inch chính xác |
| 25,4 mm | 1,000" | 1" | 1 inch chính xác |
| 50 mm | 1,969" | ≈ 2" | Chiều rộng thẻ tín dụng |
| 100 mm | 3,937" | ≈ 4" | Chiều cao điện thoại nhỏ |
| 150 mm | 5,906" | ≈ 6" | Thước nhỏ |
| 200 mm | 7,874" | ≈ 8" | Chiều rộng tờ A4 |
| 300 mm | 11,811" | ≈ 12" | Chiều dài tờ A4 |
| 304,8 mm | 12,000" | 12" (1 ft) | 1 foot chính xác |
Câu Hỏi Thường Gặp
1 inch bằng bao nhiêu mm?
1 inch = 25,4 mm chính xác. Đây là định nghĩa quốc tế từ năm 1959.
25 mm bằng bao nhiêu inch?
25 mm ÷ 25,4 = 0,9843 inch (gần với 1 inch nhưng hơi nhỏ hơn).
Làm thế nào để đọc thước mm?
Trên thước mét, mỗi vạch nhỏ = 1 mm, mỗi vạch lớn = 10 mm = 1 cm. Để đọc theo inch: đếm số vạch và chia cho 25,4.