Skip to main content
🟢 Beginner

Công Cụ Chuyển Đổi Milimet sang Inch

Chuyển đổi milimet sang inch tức thì. Máy tính chuyển đổi chiều dài chính xác. Miễn phí, không cần đăng ký.

★★★★★ 4.8/5 · 📊 0 calculations · 🔒 Private & free

Cách Chuyển Đổi Milimet sang Inch

Chuyển đổi milimet sang inch là một trong những phép chuyển đổi chiều dài phổ biến nhất trong kỹ thuật, sản xuất, mộc và nhu cầu đời thường. Công thức đơn giản: chia giá trị milimet cho 25,4 để được số inch tương đương. Mối quan hệ này tồn tại vì 1 inch được định nghĩa chính xác là 25,4 mm theo thỏa thuận đo lường quốc tế năm 1959.

Ví dụ: 50,8 mm ÷ 25,4 = 2 inch chính xác. Tương tự, 12,7 mm ÷ 25,4 = 0,5 inch (nửa inch). Chiều ngược lại: nhân inch với 25,4 để được milimet.

Công thức:

Bảng Chuyển Đổi mm sang Inch

MilimetInch (thập phân)Inch (phân số)Tham chiếu
1 mm0,0394"≈ 1/25"Độ dày tờ giấy cứng
3 mm0,118"≈ 1/8"Kính mỏng
6 mm0,236"≈ 1/4"Ván mỏng
10 mm0,394"≈ 3/8"Đường kính đồng xu
12,7 mm0,500"1/2"Nửa inch chính xác
25,4 mm1,000"1"1 inch chính xác
50 mm1,969"≈ 2"Chiều rộng thẻ tín dụng
100 mm3,937"≈ 4"Chiều cao điện thoại nhỏ
150 mm5,906"≈ 6"Thước nhỏ
200 mm7,874"≈ 8"Chiều rộng tờ A4
300 mm11,811"≈ 12"Chiều dài tờ A4
304,8 mm12,000"12" (1 ft)1 foot chính xác

Câu Hỏi Thường Gặp

1 inch bằng bao nhiêu mm?

1 inch = 25,4 mm chính xác. Đây là định nghĩa quốc tế từ năm 1959.

25 mm bằng bao nhiêu inch?

25 mm ÷ 25,4 = 0,9843 inch (gần với 1 inch nhưng hơi nhỏ hơn).

Làm thế nào để đọc thước mm?

Trên thước mét, mỗi vạch nhỏ = 1 mm, mỗi vạch lớn = 10 mm = 1 cm. Để đọc theo inch: đếm số vạch và chia cho 25,4.