Chuyển Đổi CM sang Inch
Chuyển đổi centimét sang inch và inch sang centimét. Chuyển đổi chiều dài nhanh chóng và chính xác. Dùng công cụ trực tuyến miễn phí này để có kết quả tức thì.
Cách Chuyển Đổi Centimét sang Inch
Hệ số chuyển đổi chính xác giữa centimét và inch được định nghĩa là:
1 inch = 2,54 centimét (chính xác, theo thỏa thuận quốc tế từ 1959)
- cm sang inch: inch = centimét ÷ 2,54
- inch sang cm: centimét = inch × 2,54
Ví dụ:
- 175 cm ÷ 2,54 = 68,90 inch (5 feet 8,9 inch)
- 30 cm ÷ 2,54 = 11,81 inch
- 5 inch × 2,54 = 12,7 cm
- 12 inch × 2,54 = 30,48 cm (chính xác 1 foot)
Bảng Chuyển Đổi CM sang Inch
| Centimét | Inch (thập phân) | Feet và Inch |
|---|---|---|
| 1 cm | 0,39 in | — |
| 5 cm | 1,97 in | — |
| 10 cm | 3,94 in | — |
| 15 cm | 5,91 in | — |
| 20 cm | 7,87 in | — |
| 25 cm | 9,84 in | — |
| 30 cm | 11,81 in | — |
| 50 cm | 19,69 in | 1 ft 7,69 in |
| 100 cm (1 m) | 39,37 in | 3 ft 3,37 in |
| 150 cm | 59,06 in | 4 ft 11,06 in |
| 160 cm | 62,99 in | 5 ft 2,99 in |
| 170 cm | 66,93 in | 5 ft 6,93 in |
| 175 cm | 68,90 in | 5 ft 8,90 in |
| 180 cm | 70,87 in | 5 ft 10,87 in |
| 185 cm | 72,83 in | 6 ft 0,83 in |
| 190 cm | 74,80 in | 6 ft 2,80 in |
| 200 cm | 78,74 in | 6 ft 6,74 in |
Chuyển Đổi Chiều Cao: Feet và Inch sang Centimét
Feet + Inch → Centimét:
Tổng inch = (feet × 12) + inch. Sau đó nhân với 2,54.
Ví dụ: 5 feet 10 inch = (5 × 12) + 10 = 70 inch × 2,54 = 177,8 cm
Chiều cao phổ biến được chuyển đổi:
| Feet và Inch | Centimét |
|---|---|
| 5′ 0″ | 152,4 cm |
| 5′ 2″ | 157,5 cm |
| 5′ 4″ | 162,6 cm |
| 5′ 6″ | 167,6 cm |
| 5′ 8″ | 172,7 cm |
| 5′ 10″ | 177,8 cm |
| 6′ 0″ | 182,9 cm |
| 6′ 2″ | 187,9 cm |
Câu Hỏi Thường Gặp
Một centimét bằng bao nhiêu inch?
1 cm = 0,3937007874 inch. Hoặc ngược lại: 1 inch = 2,54 cm chính xác. Hệ số chuyển đổi này là chính xác theo định nghĩa — được thiết lập bởi thỏa thuận quốc tế năm 1959.
Làm thế nào để chuyển đổi 5 feet 7 inch sang cm?
5 feet 7 inch = (5 × 12 + 7) × 2,54 = 67 × 2,54 = 170,18 cm. Một cách dễ nhớ: nhân tổng inch với 2,54 hoặc sử dụng máy tính này để chuyển đổi tức thì.
Tại sao một số quốc gia dùng cm trong khi các quốc gia khác dùng inch?
Hầu hết thế giới sử dụng hệ mét (cm, m, km) vì tính đơn giản và khả năng tương thích khoa học. Mỹ, Myanmar và Liberia là những quốc gia chính vẫn sử dụng đơn vị thông thường (inch, feet, dặm). Vương quốc Anh sử dụng kết hợp cả hai.
10 cm là bao nhiêu inch?
10 cm = 10 ÷ 2,54 = 3,937 inch, thường làm tròn thành 3,94 inch hoặc khoảng 3⅞ inch. Một mẹo nhớ nhanh: 10 cm ≈ 4 inch (sai số nhỏ hơn 2%).