Chuyển Đổi PSI Sang Bar
Chuyển đổi PSI sang bar và bar sang PSI tức thì. Hoàn hảo cho áp suất lốp xe, hệ thống thủy lực và chất lỏng. Bộ chuyển đổi trực tuyến miễn phí, chính xác.
PSI và Bar: Đơn Vị Đo Áp Suất
PSI (pound-force per square inch) là đơn vị đo áp suất phổ biến ở Mỹ, được dùng cho áp suất lốp xe, hệ thống thủy lực và nhiều ứng dụng công nghiệp.
Bar là đơn vị áp suất hệ mét, được dùng phổ biến ở châu Âu và trong nhiều ứng dụng khoa học và công nghiệp.
Mối quan hệ: 1 bar = 14,5038 PSI (chính xác: 14,5037738). Công thức chuyển đổi: bar = PSI / 14,5038; PSI = bar × 14,5038.
Bảng Chuyển Đổi PSI sang Bar
| PSI | Bar | Ứng dụng thông dụng |
|---|---|---|
| 14,5 | 1,00 | Áp suất khí quyển chuẩn xấp xỉ |
| 20 | 1,38 | Lốp xe đạp địa hình |
| 30 | 2,07 | Lốp xe ô tô điển hình |
| 35 | 2,41 | Lốp xe ô tô và SUV |
| 80 | 5,52 | Lốp xe đạp đường |
| 100 | 6,89 | Hệ thống thủy lực hạng nhẹ |
| 3000 | 206,8 | Bình khí nén scuba |
Câu Hỏi Thường Gặp
35 PSI bằng bao nhiêu bar?
35 ÷ 14,5038 = 2,41 bar.
2 bar có bằng 30 PSI không?
Gần đúng. 2 bar = 29,01 PSI. 30 PSI = 2,07 bar.
Áp suất lốp xe ô tô nên là bao nhiêu PSI?
Hầu hết xe ô tô khuyến nghị 30–35 PSI (2,07–2,41 bar), nhưng luôn kiểm tra nhãn dán trên cánh cửa xe để có thông số kỹ thuật chính xác.
Sự khác biệt giữa bar và bar tuyệt đối là gì?
Bar tương đối (gauge) đo áp suất so với áp suất khí quyển. Bar tuyệt đối đo so với chân không hoàn toàn. Đối với hầu hết ứng dụng thực tế (lốp xe, bình khí), "bar" thường có nghĩa là áp suất tương đối.