Công Cụ Chuyển Đổi Ounce sang Gram
Chuyển đổi ounce sang gram và gram sang ounce tức thì. Bao gồm cả ounce avoirdupois và troy. Miễn phí, không cần đăng ký.
Công Thức: 1 Ounce = 28,3495 Gram
Một ounce avoirdupois bằng chính xác 28,3495 gram. Đây là ounce tiêu chuẩn dùng cho thực phẩm, cân nặng và hầu hết phép đo thông thường ở Mỹ và Anh.
- Ounce → Gram: Nhân với 28,3495 (ví dụ: 8 oz × 28,3495 = 226,8 g)
- Gram → Ounce: Chia cho 28,3495, hoặc nhân với 0,035274 (ví dụ: 100 g × 0,035274 = 3,527 oz)
Ước tính nhanh: Có khoảng 28 gram mỗi ounce. Vậy 4 oz ≈ 112 g, 8 oz ≈ 224 g, 16 oz (1 lb) = 454 g.
Lưu ý về ounce troy: Kim loại quý dùng ounce troy = 31,1035 gram — nặng hơn ounce avoirdupois thông thường khoảng 10%. Giá vàng và bạc luôn được niêm yết theo ounce troy. Công cụ này sử dụng ounce avoirdupois cho mục đích thông thường.
Bảng Chuyển Đổi Ounce sang Gram
| Ounce | Gram | Tham chiếu thực tế |
|---|---|---|
| 1 oz | 28,35 g | Thanh sôcôla nhỏ |
| 2 oz | 56,70 g | Khẩu phần phô mai |
| 3,5 oz | 99,22 g | Khẩu phần thịt nhỏ |
| 4 oz | 113,4 g | Miếng bít tết nhỏ |
| 6 oz | 170,1 g | Lọ sữa chua lớn |
| 8 oz | 226,8 g | Nửa pound |
| 12 oz | 340,2 g | Lon bia tiêu chuẩn |
| 16 oz | 453,6 g | 1 pound |
Câu Hỏi Thường Gặp
1 ounce bằng bao nhiêu gram?
1 ounce avoirdupois = 28,3495 gram. Để nấu ăn, thường dùng 28 g làm xấp xỉ.
100 gram bằng bao nhiêu ounce?
100 gram = 3,527 ounce (100 ÷ 28,3495 = 3,527).
Sự khác biệt giữa ounce thông thường và ounce troy là gì?
Ounce avoirdupois (dùng hàng ngày) = 28,3495 g. Ounce troy (dùng cho kim loại quý) = 31,1035 g. Ounce troy nặng hơn khoảng 10%.