Máy Tính Khối Lượng Mol – Khối Lượng Phân Tử từ Công Thức
Tính khối lượng mol của bất kỳ hợp chất hóa học nào bằng cách nhập công thức phân tử. Máy tính khoa học miễn phí, kết quả chính xác.
Khối Lượng Mol Là Gì?
Khối lượng mol là khối lượng của một mol chất, tính bằng gam trên mol (g/mol). Một mol chứa chính xác 6,02214076 × 10²³ đơn vị nguyên tố (nguyên tử, phân tử, ion) — một lượng gọi là số Avogadro (N_A). Khối lượng mol bằng số với khối lượng phân tử tương đối nhưng có đơn vị g/mol.
Khối lượng mol của hợp chất được tính bằng cách cộng khối lượng nguyên tử của tất cả nguyên tử trong công thức phân tử. Ví dụ: nước (H₂O):
M(H₂O) = 2 × M(H) + 1 × M(O) = 2 × 1,008 + 15,999 = 18,015 g/mol
Cách Tính Khối Lượng Mol
Để tính khối lượng mol của một hợp chất:
- Viết công thức phân tử chính xác (ví dụ: C₆H₁₂O₆ cho glucose)
- Tra khối lượng nguyên tử chuẩn của từng nguyên tố từ bảng tuần hoàn
- Nhân số lượng mỗi nguyên tử với khối lượng nguyên tử của nó
- Cộng tổng tất cả các tích
| Hợp chất | Công thức | Khối lượng mol (g/mol) |
|---|---|---|
| Nước | H₂O | 18,015 |
| Muối ăn | NaCl | 58,44 |
| Glucose | C₆H₁₂O₆ | 180,16 |
| CO₂ | CO₂ | 44,01 |
| Axit sunfuric | H₂SO₄ | 98,08 |
| Amoniac | NH₃ | 17,03 |
| Etanol | C₂H₅OH | 46,07 |
Ứng Dụng của Khối Lượng Mol
Khối lượng mol là công cụ thiết yếu trong hóa học:
- Tính toán nồng độ: Chuẩn bị dung dịch mol (mol/L = g/(M × L))
- Cân bằng phương trình: Tính tỉ lệ khối lượng chất tham gia và sản phẩm
- Phân tích định lượng: Xác định thành phần phần trăm nguyên tố
- Hóa học phân tích: Tính toán lượng chất phản ứng và sản phẩm
Câu Hỏi Thường Gặp
Khối lượng mol khác với khối lượng nguyên tử như thế nào?
Khối lượng nguyên tử (tính bằng amu/dalton) và khối lượng mol (tính bằng g/mol) có cùng giá trị số nhưng đơn vị khác nhau. 1 amu = 1/12 khối lượng nguyên tử carbon-12 = 1,66054 × 10⁻²⁷ kg.
Cách tính khối lượng mol của H₂SO₄?
H₂SO₄: 2×H + 1×S + 4×O = 2×1,008 + 32,06 + 4×15,999 = 2,016 + 32,06 + 63,996 = 98,07 g/mol.