Skip to main content
🟢 Beginner

Công Cụ Chuyển Đổi Mét sang Yard

Chuyển đổi mét sang yard và yard sang mét tức thì. Cần thiết cho các phép đo thể thao, vải vóc và xây dựng. Chuyển đổi chính xác, hoàn toàn miễn phí.

★★★★★ 4.8/5 · 📊 0 calculations · 🔒 Private & free

Mét sang Yard: Công Thức Chuyển Đổi

Một mét bằng chính xác 1,09361 yard. Ngược lại, một yard bằng 0,9144 mét. Công thức chuyển đổi:

Mẹo ước tính nhanh: một mét dài hơn một yard khoảng 9,4 cm (hay 3,7 inch). Với phép tính nhẩm, coi 1 m ≈ 1,1 yd — kết quả sẽ sai lệch dưới 0,6%.

MétYardBối cảnh
1 m1,094 ydBước đi ngắn
10 m10,936 ydChiều rộng đường bơi
91,44 m100 yd100 yard
100 m109,361 ydCự ly chạy nước rút
400 m437,445 ydMột vòng đường chạy
914,4 m1.000 yd1.000 yard
1.000 m1.093,6 yd1 km
1.609,34 m1.760 yd1 dặm (chính xác)
42.195 m46.145 ydCự ly marathon

Yard trong Thể Thao và Thể Dục

Yard được sử dụng rộng rãi trong thể thao Mỹ và một số môn thể thao quốc tế. Dưới đây là các khoảng cách quan trọng được biểu thị bằng cả hai đơn vị:

Cự ly (Yard)Cự ly (Mét)Môn thể thao / Bối cảnh
10 yd9,14 mBóng bầu dục Mỹ — khoảng cách first down
100 yd91,44 mChiều dài sân bóng bầu dục Mỹ
440 yd402,34 mĐường chạy trường học Mỹ (xấp xỉ 400 m)
1.760 yd1.609,34 m1 dặm chính xác
1.800 yd1.645,92 mKhoảng cách bơi phổ biến

Trong golf, khoảng cách phát bóng và khoảng cách lỗ đều được đo bằng yard tại các sân golf Mỹ và Anh. Một cú đánh golf xuất sắc đạt 300 yard = 274,3 m. Bản đồ sân golf quốc tế thường hiển thị cả yard và mét.

Trong môn bơi lội, các bể bơi ngắn có thể là 25 yard (22,86 m) — phổ biến ở Mỹ — hoặc 25 mét (hơn 2 m dài hơn), dẫn đến các kỷ lục không thể so sánh trực tiếp.

Yard trong Vải vóc và May mặc

Ngành may mặc và vải vóc tại Mỹ và Anh sử dụng yard để đo chiều dài vải. Thước đo vải thường có hai mặt: một mặt tính bằng inch/yard và một mặt tính bằng cm/mét. Một yard vải = 91,44 cm ≈ 0,914 m. Khi mua vải theo mẫu, hướng dẫn của mẫu thường tính bằng yard trong khi vải được cuộn theo chiều rộng cụ thể.

Số Yard VảiSố Mét VảiDùng Cho
1 yd0,914 mTúi nhỏ, khăn quàng
2 yd1,83 mÁo sơ mi, áo phông
3 yd2,74 mVáy dài, áo khoác
5 yd4,57 mVáy cưới đơn giản
10 yd9,14 mRèm cửa, nội thất

Bảng Chuyển Đổi Đầy Đủ Mét ↔ Yard

MétYardYardMét
1 m1,094 yd1 yd0,914 m
5 m5,468 yd5 yd4,572 m
10 m10,936 yd10 yd9,144 m
25 m27,340 yd25 yd22,86 m
50 m54,681 yd50 yd45,72 m
100 m109,361 yd100 yd91,44 m
200 m218,723 yd200 yd182,88 m
400 m437,445 yd440 yd402,34 m
1.000 m1.093,61 yd1.000 yd914,4 m

Câu Hỏi Thường Gặp

1 mét bằng bao nhiêu yard?

1 mét bằng chính xác 1,09361 yard. Ngược lại, 1 yard = 0,9144 mét. Đây là mối quan hệ chính xác vì 1 yard được định nghĩa là 0,9144 mét theo thỏa thuận quốc tế năm 1959.

100 mét bằng bao nhiêu yard?

100 mét = 109,361 yard. Đây là lý do tại sao đường chạy 100 yard (91,44 m) ngắn hơn cự ly chạy nước rút Olympic 100 mét. Các kỷ lục bơi lội trong bể 25 yard không thể so sánh trực tiếp với bể 25 mét vì sự khác biệt này.

Sân bóng bầu dục Mỹ dài bao nhiêu mét?

Sân bóng bầu dục Mỹ dài 100 yard = 91,44 mét. Bao gồm cả hai vùng ghi điểm (end zone), tổng chiều dài là 120 yard = 109,73 mét. Mỗi vùng ghi điểm sâu 10 yard = 9,144 mét.

Sự khác biệt giữa bể bơi 25 yard và 25 mét là gì?

Bể 25 yard dài 22,86 mét, trong khi bể 25 mét dài hơn 2,14 mét. Khi bơi 1.650 yard (1 dặm bơi) trong bể 25 yard = 66 vòng, nhưng chỉ 1.500 mét trong bể 25 mét = 60 vòng. Thời gian tốt nhất trong các bể khác nhau không thể so sánh trực tiếp.

Trong golf, cú đánh 300 yard bằng bao nhiêu mét?

300 yard = 274,32 mét. Đây được coi là cú đánh phát bóng xuất sắc đối với golfer nghiệp dư. Các golfer tour chuyên nghiệp thường đạt 280–320 yard (256–293 mét).