Công Cụ Chuyển Đổi Mét sang Yard
Chuyển đổi mét sang yard và yard sang mét tức thì. Cần thiết cho các phép đo thể thao, vải vóc và xây dựng. Chuyển đổi chính xác, hoàn toàn miễn phí.
Mét sang Yard: Công Thức Chuyển Đổi
Một mét bằng chính xác 1,09361 yard. Ngược lại, một yard bằng 0,9144 mét. Công thức chuyển đổi:
- Mét → Yard: nhân với 1,09361 (ví dụ: 100 m × 1,09361 = 109,361 yd)
- Yard → Mét: nhân với 0,9144 (ví dụ: 100 yd × 0,9144 = 91,44 m)
Mẹo ước tính nhanh: một mét dài hơn một yard khoảng 9,4 cm (hay 3,7 inch). Với phép tính nhẩm, coi 1 m ≈ 1,1 yd — kết quả sẽ sai lệch dưới 0,6%.
| Mét | Yard | Bối cảnh |
|---|---|---|
| 1 m | 1,094 yd | Bước đi ngắn |
| 10 m | 10,936 yd | Chiều rộng đường bơi |
| 91,44 m | 100 yd | 100 yard |
| 100 m | 109,361 yd | Cự ly chạy nước rút |
| 400 m | 437,445 yd | Một vòng đường chạy |
| 914,4 m | 1.000 yd | 1.000 yard |
| 1.000 m | 1.093,6 yd | 1 km |
| 1.609,34 m | 1.760 yd | 1 dặm (chính xác) |
| 42.195 m | 46.145 yd | Cự ly marathon |
Yard trong Thể Thao và Thể Dục
Yard được sử dụng rộng rãi trong thể thao Mỹ và một số môn thể thao quốc tế. Dưới đây là các khoảng cách quan trọng được biểu thị bằng cả hai đơn vị:
| Cự ly (Yard) | Cự ly (Mét) | Môn thể thao / Bối cảnh |
|---|---|---|
| 10 yd | 9,14 m | Bóng bầu dục Mỹ — khoảng cách first down |
| 100 yd | 91,44 m | Chiều dài sân bóng bầu dục Mỹ |
| 440 yd | 402,34 m | Đường chạy trường học Mỹ (xấp xỉ 400 m) |
| 1.760 yd | 1.609,34 m | 1 dặm chính xác |
| 1.800 yd | 1.645,92 m | Khoảng cách bơi phổ biến |
Trong golf, khoảng cách phát bóng và khoảng cách lỗ đều được đo bằng yard tại các sân golf Mỹ và Anh. Một cú đánh golf xuất sắc đạt 300 yard = 274,3 m. Bản đồ sân golf quốc tế thường hiển thị cả yard và mét.
Trong môn bơi lội, các bể bơi ngắn có thể là 25 yard (22,86 m) — phổ biến ở Mỹ — hoặc 25 mét (hơn 2 m dài hơn), dẫn đến các kỷ lục không thể so sánh trực tiếp.
Yard trong Vải vóc và May mặc
Ngành may mặc và vải vóc tại Mỹ và Anh sử dụng yard để đo chiều dài vải. Thước đo vải thường có hai mặt: một mặt tính bằng inch/yard và một mặt tính bằng cm/mét. Một yard vải = 91,44 cm ≈ 0,914 m. Khi mua vải theo mẫu, hướng dẫn của mẫu thường tính bằng yard trong khi vải được cuộn theo chiều rộng cụ thể.
| Số Yard Vải | Số Mét Vải | Dùng Cho |
|---|---|---|
| 1 yd | 0,914 m | Túi nhỏ, khăn quàng |
| 2 yd | 1,83 m | Áo sơ mi, áo phông |
| 3 yd | 2,74 m | Váy dài, áo khoác |
| 5 yd | 4,57 m | Váy cưới đơn giản |
| 10 yd | 9,14 m | Rèm cửa, nội thất |
Bảng Chuyển Đổi Đầy Đủ Mét ↔ Yard
| Mét | Yard | Yard | Mét |
|---|---|---|---|
| 1 m | 1,094 yd | 1 yd | 0,914 m |
| 5 m | 5,468 yd | 5 yd | 4,572 m |
| 10 m | 10,936 yd | 10 yd | 9,144 m |
| 25 m | 27,340 yd | 25 yd | 22,86 m |
| 50 m | 54,681 yd | 50 yd | 45,72 m |
| 100 m | 109,361 yd | 100 yd | 91,44 m |
| 200 m | 218,723 yd | 200 yd | 182,88 m |
| 400 m | 437,445 yd | 440 yd | 402,34 m |
| 1.000 m | 1.093,61 yd | 1.000 yd | 914,4 m |
Câu Hỏi Thường Gặp
1 mét bằng bao nhiêu yard?
1 mét bằng chính xác 1,09361 yard. Ngược lại, 1 yard = 0,9144 mét. Đây là mối quan hệ chính xác vì 1 yard được định nghĩa là 0,9144 mét theo thỏa thuận quốc tế năm 1959.
100 mét bằng bao nhiêu yard?
100 mét = 109,361 yard. Đây là lý do tại sao đường chạy 100 yard (91,44 m) ngắn hơn cự ly chạy nước rút Olympic 100 mét. Các kỷ lục bơi lội trong bể 25 yard không thể so sánh trực tiếp với bể 25 mét vì sự khác biệt này.
Sân bóng bầu dục Mỹ dài bao nhiêu mét?
Sân bóng bầu dục Mỹ dài 100 yard = 91,44 mét. Bao gồm cả hai vùng ghi điểm (end zone), tổng chiều dài là 120 yard = 109,73 mét. Mỗi vùng ghi điểm sâu 10 yard = 9,144 mét.
Sự khác biệt giữa bể bơi 25 yard và 25 mét là gì?
Bể 25 yard dài 22,86 mét, trong khi bể 25 mét dài hơn 2,14 mét. Khi bơi 1.650 yard (1 dặm bơi) trong bể 25 yard = 66 vòng, nhưng chỉ 1.500 mét trong bể 25 mét = 60 vòng. Thời gian tốt nhất trong các bể khác nhau không thể so sánh trực tiếp.
Trong golf, cú đánh 300 yard bằng bao nhiêu mét?
300 yard = 274,32 mét. Đây được coi là cú đánh phát bóng xuất sắc đối với golfer nghiệp dư. Các golfer tour chuyên nghiệp thường đạt 280–320 yard (256–293 mét).