Máy Tính Số Giờ Làm Việc
Tính tổng số giờ làm việc giữa thời gian bắt đầu và kết thúc, có trừ thời gian nghỉ. Công cụ trực tuyến miễn phí, kết quả tức thì, không cần đăng ký.
Cách Tính Số Giờ Làm Việc Giữa Hai Thời Điểm
Tính tổng thời gian làm việc giữa thời gian bắt đầu và kết thúc bao gồm: chuyển đổi cả hai thời gian sang phút từ nửa đêm, trừ thời gian bắt đầu khỏi thời gian kết thúc, trừ thời gian nghỉ và chuyển kết quả sang giờ và phút.
Ví dụ từng bước: Bắt đầu 9:30 SA, kết thúc 5:45 CH, nghỉ trưa 30 phút.
- Chuyển đổi giờ bắt đầu sang phút từ nửa đêm: 9×60 + 30 = 570 phút
- Chuyển đổi giờ kết thúc sang phút: 17×60 + 45 = 1065 phút
- Tổng phút đã qua: 1065 − 570 = 495 phút
- Trừ thời gian nghỉ: 495 − 30 = 465 phút làm việc
- Chuyển sang giờ: 465 ÷ 60 = 7,75 giờ = 7 giờ 45 phút
Ca đêm (giờ kết thúc sớm hơn giờ bắt đầu): thêm 1.440 phút (24 giờ) vào giờ kết thúc trước khi trừ. Ví dụ: 11 giờ đêm đến 7 giờ sáng. Bắt đầu = 23:00 = 1.380 phút. Kết thúc = 7:00 = 420 phút. Vì 420 < 1.380, thêm 1.440: 420 + 1.440 = 1.860. Số giờ = (1.860 − 1.380) ÷ 60 = 8 giờ.
Bảng Tham Chiếu Giờ Thập Phân
Hệ thống bảng lương, thanh toán và theo dõi dự án thường sử dụng giờ thập phân thay vì giờ và phút:
| Phút | Giờ Thập Phân | Phút | Giờ Thập Phân |
|---|---|---|---|
| 5 phút | 0,083 giờ | 35 phút | 0,583 giờ |
| 10 phút | 0,167 giờ | 40 phút | 0,667 giờ |
| 15 phút | 0,250 giờ | 45 phút | 0,750 giờ |
| 20 phút | 0,333 giờ | 50 phút | 0,833 giờ |
| 30 phút | 0,500 giờ | 60 phút | 1,000 giờ |
Để chuyển giờ thập phân lại thành giờ và phút: số nguyên là giờ; nhân phần thập phân với 60 để có phút. Ví dụ: 7,75 giờ → 7 giờ + (0,75 × 60) = 7 giờ 45 phút.
Theo Dõi Giờ Làm Hàng Tuần và Quy Định Làm Thêm Giờ
Theo dõi thời gian chính xác rất quan trọng để đảm bảo trả lương đúng. Luật quy định về làm thêm giờ khác nhau theo quốc gia và khu vực pháp lý.
| Quốc Gia/Khu Vực | Ngưỡng Làm Thêm Giờ | Mức Lương Thêm Giờ | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Hoa Kỳ (FLSA) | 40 giờ/tuần | 1,5× | Một số tiểu bang có quy định hàng ngày |
| California | 8 giờ/ngày HOẶC 40 giờ/tuần | 1,5× hàng ngày; 2× sau 12 giờ/ngày | Tiểu bang bảo vệ NLĐ nhất ở Mỹ |
| Liên Minh Châu Âu | 48 giờ/tuần (trung bình) | Theo luật quốc gia | Chỉ thị Thời Gian Làm Việc |
| Canada | Khác nhau theo tỉnh (40–44 giờ) | 1,5× | Ontario: 44 giờ; BC: 40 giờ |
Tính Lương Theo Giờ
Khi biết tổng số giờ làm, tính lương rất đơn giản:
Lương = Số Giờ × Mức Lương Theo Giờ
Với làm thêm giờ (Mỹ): Lương = Giờ Bình Thường × Mức Lương + Giờ Thêm × (1,5 × Mức Lương)
| Giờ Làm | Mức Lương/Giờ | Lương Bình Thường | Giờ OT | Lương OT (1,5×) | Tổng Lương |
|---|---|---|---|---|---|
| 40 giờ | $20/giờ | $800 | 0 | $0 | $800 |
| 45 giờ | $20/giờ | $800 | 5 | $150 | $950 |
| 50 giờ | $20/giờ | $800 | 10 | $300 | $1.100 |
Câu Hỏi Thường Gặp
Làm thế nào để cộng nhiều khoảng thời gian?
Chuyển mỗi khoảng thành giờ thập phân (phút ÷ 60), cộng tất cả số thập phân, sau đó chuyển lại. Ví dụ: ca 3h45m, 4h30m, 6h15m. Thập phân: 3,75 + 4,5 + 6,25 = 14,5 giờ = 14 giờ 30 phút.
Làm thế nào để tính thời gian nghỉ?
Trừ thời gian nghỉ khỏi tổng thời gian đã qua. Nếu bạn làm 9:00 SA đến 5:30 CH (8,5 giờ) với 30 phút nghỉ trưa không lương, giờ được trả = 8,5 − 0,5 = 8,0 giờ.
Nếu ca làm qua nửa đêm thì sao?
Thêm 24 giờ (1.440 phút) vào giờ kết thúc nếu nó nhỏ hơn giờ bắt đầu. Ví dụ: 11 giờ đêm đến 7 giờ sáng: Bắt đầu: 23:00 (1.380 phút). Kết thúc: 7:00 + 24:00 = 31:00 (1.860 phút). Số giờ = 8 giờ.
Một năm làm việc có bao nhiêu giờ?
Năm làm việc toàn thời gian tiêu chuẩn ở Mỹ là 2.080 giờ (52 tuần × 40 giờ). Sau 10 ngày lễ: 2.000 giờ. Với 2 tuần nghỉ phép: 1.920 giờ.
Sự khác biệt giữa giờ đồng hồ và giờ thập phân là gì?
Giờ đồng hồ dùng hệ thống 60 phút (7:45 nghĩa là 7 giờ 45 phút). Giờ thập phân dùng cơ số 10 (7,75 nghĩa là 7 giờ 45 phút, vì 45/60 = 0,75). Tính toán bảng lương dùng giờ thập phân. Luôn chuyển sang thập phân trước khi nhân với mức lương.