Skip to main content
🔬 Advanced ✨ New

Máy Tính Vay Kinh Doanh

Tính toán khoản thanh toán vay kinh doanh hàng tháng, tổng lãi suất và chi phí vốn cho bất kỳ khoản vay thương mại nào. Máy tính trực tuyến miễn phí.

★★★★★ 4.8/5 · 📊 0 calculations · 🔒 Private & free

Các Loại Vay Kinh Doanh và Cách Lựa Chọn

Tài chính kinh doanh đa dạng hơn nhiều so với vay tiêu dùng. Hiểu các loại vay chính giúp bạn chọn sản phẩm phù hợp với tình hình kinh doanh.

Vay có kỳ hạn: Vay trả góp truyền thống với các khoản thanh toán cố định trong kỳ hạn nhất định (1–10 năm). Tốt nhất cho đầu tư vốn cụ thể — thiết bị, mở rộng, bất động sản. Lãi suất dao động 6–15% tùy theo mức độ tín nhiệm, kỳ hạn và bên cho vay.

Vay SBA: Được Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ Hoa Kỳ bảo lãnh, cung cấp lãi suất dưới thị trường (7–12%) và kỳ hạn dài hơn (lên đến 25 năm cho bất động sản). Vay 7(a) là phổ biến nhất, với hạn mức lên đến 5 triệu USD.

Hạn mức tín dụng kinh doanh: Như thẻ tín dụng kinh doanh — vay và trả nhiều lần lên đến hạn mức. Chỉ trả lãi trên số tiền rút. Tốt nhất để quản lý biến động vốn lưu động và lấp đầy khoảng trống dòng tiền.

Tài chính thiết bị: Thiết bị đóng vai trò thế chấp, cho phép tài chính ngay cả khi lịch sử kinh doanh hạn chế. Kỳ hạn phù hợp với tuổi thọ của thiết bị (3–7 năm). Lãi suất: 4–20%.

Ứng tiền mặt thương nhân (MCA): Ứng trước dựa trên doanh thu thẻ tín dụng trong tương lai. Rất đắt đỏ — tỷ lệ hệ số 1,2–1,5 tương đương APR 60–200%+. Chỉ phù hợp cho nhu cầu khẩn cấp rất ngắn hạn.

Tài chính hóa đơn: Vay dựa trên các hóa đơn chưa thanh toán. Lãi suất điển hình 1–5%/tháng. Hữu ích cho các doanh nghiệp B2B cần cân bằng dòng tiền trong khi chờ thanh toán.

Công Thức Tính Khoản Thanh Toán Vay

Hiểu công thức thanh toán vay giúp bạn xác minh tính toán và đàm phán hiệu quả hơn.

Công thức thanh toán hàng tháng: M = P × [r(1+r)ⁿ] ÷ [(1+r)ⁿ - 1]

Trong đó: P = Gốc vay, r = lãi suất tháng (lãi suất năm ÷ 12), n = số kỳ thanh toán hàng tháng.

Ví dụ: Vay $100.000 với lãi suất 7,5%/năm trong 60 tháng: r = 0,075/12 = 0,00625, n = 60. Thanh toán = $2.003,79/tháng.

Số Tiền VayLãi Suất (APR)Kỳ HạnThanh Toán Hàng ThángTổng LãiTổng Chi Phí
$25.0007%3 năm$772$2.789$27.789
$50.0008%5 năm$1.014$10.823$60.823
$100.0007,5%5 năm$2.004$20.228$120.228
$250.0009%7 năm$3.996$85.690$335.690
$500.0006,5%10 năm$5.678$181.360$681.360
$1.000.0007%15 năm$8.988$617.840$1.617.840

Điều Kiện Vay Kinh Doanh: 5 Tiêu Chí Tín Dụng

Các tổ chức cho vay đánh giá đơn xin vay dựa trên nhiều chiều, thường được tóm tắt là "5 tiêu chí tín dụng":

Tính cách (Character): Lịch sử tín dụng và uy tín kinh doanh. Điểm tín dụng cá nhân rất quan trọng — hầu hết các ngân hàng yêu cầu tối thiểu 650+, SBA thường yêu cầu 680+.

Năng lực (Capacity): Khả năng trả nợ, đo bằng tỷ lệ bao phủ dòng tiền = Thu nhập hoạt động ròng ÷ Dịch vụ nợ hàng năm. Các tổ chức cho vay thường yêu cầu bao phủ 1,25 lần.

Vốn (Capital): Vốn chủ sở hữu và đệm tài chính của chủ sở hữu. Các tổ chức cho vay muốn thấy chủ sở hữu có "da thịt trong cuộc chơi".

Thế chấp (Collateral): Tài sản được cam kết để đảm bảo khoản vay. Thiết bị kinh doanh, bất động sản và khoản phải thu là tài sản thế chấp phổ biến.

Điều kiện (Conditions): Môi trường kinh tế, sức khỏe ngành, mục đích vay và dự kiến sử dụng vốn.

So Sánh Các Loại Tổ Chức Cho Vay

Loại Tổ Chức Cho VayAPR Điển HìnhTốc Độ Giải NgânĐiểm Tín Dụng Tối ThiểuThời Gian Hoạt Động Tối ThiểuPhù Hợp Nhất Cho
Ngân hàng lớn5–10%2–8 tuần680+2+ nămDN lâu đời, khoản vay lớn
Ngân hàng cộng đồng/HTXDT5–9%1–4 tuần650+1–2 nămNgân hàng quan hệ, DN địa phương
Tổ chức cho vay SBA 7(a)7–12%1–3 tháng680+2+ nămDài hạn, số tiền lớn
Cho vay trực tuyến20–60%1–3 ngày580+6–12 thángGiải ngân nhanh, tín dụng yếu
Fintech/marketplace10–40%3–7 ngày600+1+ nămTốc độ + lãi suất vừa phải
Ứng tiền mặt thương nhân60–200%24–48 giờ500+3–6 thángChỉ khẩn cấp, phương án cuối

Câu Hỏi Thường Gặp

Tôi cần điểm tín dụng bao nhiêu để vay kinh doanh?

Yêu cầu thay đổi theo tổ chức cho vay và loại vay. Vay SBA và ngân hàng truyền thống thường yêu cầu điểm tín dụng cá nhân 680+ và 2+ năm hoạt động. Các tổ chức cho vay thay thế trực tuyến có thể chấp thuận với điểm thấp đến 580–620 nhưng với lãi suất cao hơn nhiều.

Doanh nghiệp của tôi có thể vay bao nhiêu?

Các tổ chức cho vay thường giới hạn tổng nợ ở mức 3–5 lần doanh thu hàng năm của doanh nghiệp, hoặc quy mô hạn mức tín dụng ở 10–20% doanh thu hàng năm. Vay SBA 7(a) lên đến 5 triệu USD.

Sự khác biệt giữa APR và lãi suất là gì?

Lãi suất chỉ là chi phí vay vốn gốc. APR (Tỷ lệ Phần trăm Hàng năm) bao gồm lãi suất cộng với tất cả các phí (phí khởi tạo, chi phí đóng cửa, phí hàng năm) được biểu thị theo tỷ lệ hàng năm. APR là thước đo so sánh trung thực hơn.

Tôi có thể trả nợ vay kinh doanh sớm không?

Nhiều khoản vay kinh doanh cho phép trả nợ sớm, nhưng hãy kiểm tra xem có phí trả nợ sớm không. Vay SBA 7(a) có kỳ hạn ≥ 15 năm có phí trả nợ sớm (5% năm 1, 3% năm 2, 1% năm 3).

Lãi suất vay kinh doanh có được khấu trừ thuế không?

Có — lãi suất trả cho các khoản vay kinh doanh được sử dụng cho mục đích kinh doanh thường được khấu trừ thuế theo quy định IRS. Điều này làm giảm chi phí vay thực tế. Tham khảo chuyên gia thuế cho tình huống cụ thể của bạn.

Bảo lãnh cá nhân là gì và tôi có cần không?

Bảo lãnh cá nhân có nghĩa là cá nhân bạn (không chỉ doanh nghiệp) chịu trách nhiệm trả nợ nếu doanh nghiệp vỡ nợ. Hầu hết các khoản vay doanh nghiệp nhỏ yêu cầu bảo lãnh cá nhân từ bất kỳ chủ sở hữu nào có 20%+ vốn cổ phần.

Phê duyệt vay kinh doanh mất bao lâu?

Thời gian thay đổi đáng kể: Tổ chức cho vay trực tuyến: 1–3 ngày làm việc. Ngân hàng cộng đồng: 1–3 tuần. Ngân hàng lớn: 2–6 tuần. SBA 7(a): 1–3 tháng.

Tỷ lệ bao phủ dịch vụ nợ (DSCR) là gì?

DSCR = Thu nhập hoạt động ròng ÷ Tổng dịch vụ nợ. DSCR 1,0 nghĩa là thu nhập vừa đủ bù đắp các khoản thanh toán nợ; 1,25 có nghĩa là đệm 25%. Hầu hết các tổ chức cho vay yêu cầu DSCR ≥ 1,25.