Bộ Chuyển Đổi Bar sang PSI
Chuyển đổi bar sang PSI và PSI sang bar tức thì. Thiết yếu cho áp suất lốp xe, thủy lực và chuyển đổi áp suất khí. Chuyển đổi chính xác, hoàn toàn miễn phí.
Chuyển Đổi Bar sang PSI
Một bar bằng 14,5038 PSI. Hệ số chuyển đổi này xuất phát từ định nghĩa: 1 bar = 100.000 Pascal = 100.000 N/m², và 1 PSI = 6.894,76 Pascal. Chia: 100.000 / 6.894,76 = 14,5038.
Tham chiếu nhanh:
- 1 bar = 14,504 PSI
- 2 bar = 29,008 PSI (áp suất lốp xe ô tô điển hình)
- 2,2 bar = 31,9 PSI
- 2,5 bar = 36,26 PSI
- 3 bar = 43,511 PSI
- 5 bar = 72,52 PSI
- 10 bar = 145,04 PSI
Để chuyển đổi ngược (PSI sang bar): chia PSI cho 14,5038 hoặc nhân với 0,0689.
Bar và PSI Là Gì?
Bar là đơn vị đo áp suất theo hệ mét, được sử dụng rộng rãi ở châu Âu và hầu hết thế giới. Một bar xấp xỉ bằng áp suất khí quyển trung bình ở mực nước biển (1 atm = 1,01325 bar). Bar phổ biến trong đo áp suất thủy lực, bình khí nén, thiết bị lặn và dự báo thời tiết.
PSI (Pounds per Square Inch) là đơn vị đo áp suất theo hệ đế quốc, phổ biến tại Mỹ. Được tính bằng lực (pound-lực) trên diện tích (inch vuông). PSI được sử dụng rộng rãi ở Mỹ và Canada cho áp suất lốp xe, hệ thống máy khí nén, đường ống nước và thử nghiệm kỹ thuật.
Bảng Chuyển Đổi Bar sang PSI
| Bar | PSI | Ứng Dụng Thông Thường |
|---|---|---|
| 0,5 | 7,25 | Lốp xe đạp thấp |
| 1,0 | 14,50 | Xấp xỉ áp suất khí quyển |
| 2,0 | 29,01 | Áp suất lốp xe ô tô điển hình |
| 2,2 | 31,91 | Áp suất lốp phổ biến |
| 2,5 | 36,26 | Cạnh trên của phạm vi lốp ô tô |
| 3,0 | 43,51 | Áp suất thấp của lốp xe tải nhỏ |
| 6,0 | 87,02 | Lốp xe đạp đường |
| 7,0 | 101,5 | Máy khí nén gia đình |
| 10,0 | 145,0 | Máy khí nén công nghiệp |
| 200 | 2.900 | Bình SCUBA (đầy) |
| 300 | 4.351 | Bình khí nén áp suất cao |
Áp Suất Lốp Xe Thực Tế
Ô tô hành khách: Thường được bơm 32–35 PSI (2,2–2,4 bar) với nhiều xe. Luôn kiểm tra nhãn dán trên cột cửa xe hoặc sách hướng dẫn của nhà sản xuất — không phải con số trên thành lốp (là áp suất tối đa, không phải được khuyến nghị).
Xe đạp đường/hybrid: 80–130 PSI (5,5–9 bar) điển hình. Xe đạp MTB: 25–45 PSI (1,7–3,1 bar). Xe đạp điện đường phố/hybrid: 40–70 PSI (2,8–4,8 bar).
Lốp xe tải nhẹ: Thường 35–80 PSI (2,4–5,5 bar) tùy thuộc vào tải trọng và áp suất khuyến nghị của nhà sản xuất.
Câu Hỏi Thường Gặp
1 bar bằng bao nhiêu PSI?
Một bar bằng 14,5038 PSI (pound trên inch vuông). Số nguyên làm tròn là 14,5 PSI. Ngược lại, 1 PSI bằng 0,0689 bar.
Áp suất lốp xe tốt theo bar là bao nhiêu?
Ô tô hành khách điển hình: 2,0–2,5 bar (29–36 PSI). Luôn kiểm tra nhãn dán trên cột cửa xe — áp suất khuyến nghị khác nhau tùy theo mô hình xe và kích thước lốp. Kiểm tra áp suất khi lốp nguội để đọc chính xác.
Sự khác biệt giữa bar, PSI và kPa là gì?
Cả ba đều đo áp suất nhưng theo các thang đo khác nhau: 1 bar = 100 kPa = 14,5 PSI. Kilôpascal (kPa) là đơn vị SI cho áp suất. Bar được dùng ở châu Âu cho nhiều ứng dụng công nghiệp. PSI phổ biến ở Mỹ.