Máy Tính Diện Tích – Các Hình Thông Thường
Tính diện tích các hình thông thường: hình chữ nhật, hình tròn, tam giác và hình thang. Máy tính toán học trực tuyến miễn phí này cho bạn kết quả từng bước tức thì.
Các Công Thức Diện Tích Thông Thường Được Giải Thích
Diện tích đo lường không gian hai chiều bên trong một hình. Được biểu thị bằng đơn vị vuông — mét vuông (m²), foot vuông (ft²), inch vuông (in²), acres hoặc hecta, tùy thuộc vào quy mô.
Hình chữ nhật: A = dài × rộng. Đây là công thức diện tích cơ bản nhất; tất cả các công thức khác đều xuất phát từ nó.
Tam giác: A = ½ × đáy × chiều cao. Chiều cao phải vuông góc với đáy.
Hình tròn: A = πr². Trong đó r là bán kính.
Hình thang: A = ½ × (đáy₁ + đáy₂) × chiều cao. Hai đáy là các cạnh song song; chiều cao là khoảng cách vuông góc giữa chúng.
Hình bình hành: A = đáy × chiều cao (không phải cạnh nghiêng).
Hình Elip: A = π × a × b, trong đó a và b là trục bán chính và bán phụ.
Bảng Tham Khảo Công Thức Diện Tích
| Hình | Công Thức | Biến Số | Ví Dụ |
|---|---|---|---|
| Hình chữ nhật | A = l × w | l = dài, w = rộng | 10 × 4 = 40 m² |
| Hình vuông | A = s² | s = cạnh | 7² = 49 m² |
| Tam giác | A = ½bh | b = đáy, h = chiều cao (⊥) | ½ × 8 × 5 = 20 m² |
| Hình tròn | A = πr² | r = bán kính | π × 3² ≈ 28,27 m² |
| Hình thang | A = ½(b₁+b₂)h | b₁, b₂ = đáy song song, h = chiều cao | ½(6+10)×4 = 32 m² |
| Hình bình hành | A = bh | b = đáy, h = chiều cao vuông góc | 9 × 5 = 45 m² |
| Hình Elip | A = πab | a = bán trục lớn, b = bán trục nhỏ | π × 5 × 3 ≈ 47,12 m² |
| Lục giác đều | A = (3√3/2)s² | s = cạnh | (3√3/2) × 4² ≈ 41,57 m² |
Chuyển Đổi Đơn Vị Diện Tích
| Từ | Sang | Nhân với |
|---|---|---|
| m² | ft² | 10,7639 |
| ft² | m² | 0,09290 |
| hecta | m² | 10.000 |
| acre | m² | 4.046,86 |
| hecta | acre | 2,4711 |
| dặm² | acre | 640 |
| dặm² | km² | 2,5900 |
Ứng Dụng Thực Tế: Tính Diện Tích
Lát sàn và Gạch: Đo kích thước phòng, tính diện tích, sau đó thêm 10–15% cho hao hụt và cắt. Gạch thường được bán theo hộp; tính diện tích phủ mỗi hộp và chia tổng diện tích để tìm số hộp cần.
Sơn tường: Tính diện tích tường = chu vi × chiều cao tường. Trừ diện tích cửa sổ và cửa ra vào. Một gallon sơn thường phủ 350–400 ft² (33–37 m²) với một lớp.
Cảnh quan và Bãi cỏ: Tính diện tích bãi cỏ, trừ diện tích móng nhà, đường đi bộ và luống hoa, sau đó chia cho tỷ lệ phủ sóng hạt giống.
Nông nghiệp và Đất đai: Ruộng thường là đa giác không đều. Chia thành các tam giác/hình chữ nhật với băng đo khảo sát. Tại Mỹ, đất canh tác thường được đo bằng acres; ở châu Âu, hecta.
Câu Hỏi Thường Gặp
Công thức diện tích hình tròn là gì?
Diện tích hình tròn = πr², trong đó r là bán kính. Nếu bạn biết đường kính d, thì A = π(d/2)² = πd²/4. Ví dụ: hình tròn có bán kính 5 m có diện tích 25π ≈ 78,54 m².
Làm thế nào để tính diện tích tam giác?
Diện tích tam giác = ½ × đáy × chiều cao. Chiều cao phải vuông góc với đáy. Đối với tam giác có ba cạnh a, b, c, dùng công thức Heron: A = √(s(s-a)(s-b)(s-c)), trong đó s = (a+b+c)/2.
1 mét vuông bằng bao nhiêu foot vuông?
1 mét vuông = 10,7639 foot vuông. Ngược lại, 1 foot vuông = 0,0929 mét vuông. Đây là hệ số chuyển đổi quan trọng khi làm việc với các kích thước phòng và bất động sản giữa hệ mét và hệ đế quốc.
Diện tích và chu vi khác nhau như thế nào?
Diện tích đo lường không gian 2D bên trong một hình (đơn vị vuông). Chu vi đo lường tổng chiều dài các cạnh bên ngoài của hình (đơn vị dài). Ví dụ: hình chữ nhật 5m × 3m có diện tích 15 m² và chu vi 16 m.